robert e. lee
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Robert E. Lee là tên của một vị tướng người Mỹ, người đã chỉ huy quân đội Liên minh miền Nam trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865). Ông sống từ năm 1807 đến năm 1870 và được biết đến như một nhà chỉ huy quân sự tài ba, nhưng cũng gây tranh cãi vì vai trò lãnh đạo phe ủng hộ chế độ nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Robert E. Lee thường được nhớ đến như một biểu tượng của Liên minh miền Nam.)
- (Bức tượng của Robert E. Lee đã bị dỡ bỏ khỏi công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Robert E. Lee Day": Ngày kỷ niệm sinh nhật của Robert E. Lee, được tổ chức ở một số tiểu bang miền Nam Hoa Kỳ.
- Some states still observe Robert E. Lee Day as a public holiday. (Một số tiểu bang vẫn tổ chức Ngày Robert E. Lee như một ngày lễ công cộng.)
"Lee's surrender": Sự kiện Robert E. Lee đầu hàng tướng Ulysses S. Grant vào ngày 9 tháng 4 năm 1865, đánh dấu sự kết thúc của Nội chiến Hoa Kỳ.
- Lee's surrender at Appomattox Court House effectively ended the Civil War. (Sự đầu hàng của Lee tại Tòa án Appomattox đã chấm dứt cuộc Nội chiến một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Robert E. Lee (danh từ riêng): không có biến thể, nhưng thường được viết tắt là R. E. Lee.
- Lee (tên riêng): viết tắt hoặc tên gọi tắt, thường dùng trong văn cảnh thân mật.
- General Lee was a skilled military strategist. (Tướng Lee là một nhà chiến lược quân sự tài ba.)
Từ đồng nghĩa
- Tướng Liên minh miền Nam: Cụm từ mô tả chức vụ của ông.
- Chỉ huy quân sự: Mô tả vai trò tổng quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Lee's last stand": (thành ngữ lịch sử) Chỉ sự kháng cự cuối cùng của Robert E. Lee trước khi đầu hàng.
- The Battle of Appomattox Court House is often called Lee's last stand. (Trận Appomattox Court House thường được gọi là cuộc kháng cự cuối cùng của Lee.)